Phép dịch "thinly" thành Tiếng Việt
mỏng, mỏng manh là các bản dịch hàng đầu của "thinly" thành Tiếng Việt.
thinly
adverb
ngữ pháp
In a thin, loose, or scattered manner; scantily; not thickly. [..]
-
mỏng
adverbmade out of very many slices, thinly stacked over each other.
được làm từ rất nhiều lát mỏng xếp chồng lên nhau.
-
mỏng manh
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " thinly " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Các cụm từ tương tự như "thinly" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
phong phanh
Thêm ví dụ
Thêm