Phép dịch "third" thành Tiếng Việt
thứ ba, một phần ba, số thứ ba là các bản dịch hàng đầu của "third" thành Tiếng Việt.
third
adjective
verb
noun
adverb
ngữ pháp
The ordinal form of the cardinal number three; Coming after the second. [..]
-
thứ ba
Ordinal numberthe ordinal form of the cardinal number three [..]
Walk along the street and turn left at the third intersection.
Đi dọc theo con phố và rẽ trái ở nút giao thứ ba.
-
một phần ba
She spends over a third of her time doing paperwork.
Cô ta dành một phần ba đời mình để làm công việc giấy tờ.
-
số thứ ba
"'Once the number three, being the third number be reached...
" Một khi đã đếm tới ba, là con số thứ ba được đếm,
-
Bản dịch ít thường xuyên hơn
- đệ tam
- đứng thứ ba
- ấy
- ngày mồng ba
- người thứ ba
- quãng ba
- vật thứ ba
- âm ba
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " third " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Các cụm từ tương tự như "third" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
Đệ tam Hạm đội Hoa Kỳ
-
Dạng chuẩn 3
-
đơn vị hành chính ở cấp 3
-
thứ hai mươi ba
-
thế giới thứ ba
-
Máy bay tiêm kích phản lực thế hệ thứ ba
-
Đức Quốc Xã
-
traùch nhieäm nhöõng ngöôøi thöù ba
Thêm ví dụ
Thêm