Phép dịch "think" thành Tiếng Việt

nghĩ, suy nghĩ, thấy là các bản dịch hàng đầu của "think" thành Tiếng Việt.

think Verb verb noun ngữ pháp

(transitive) to ponder, to go over in one's head [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • nghĩ

    verb

    communicate to oneself in one’s mind

    Why do you think Tom prefers living in the country?

    Tại sao bạn nghĩ Tom thích sống ở vùng đồng quê ?

  • suy nghĩ

    verb

    communicate to oneself in one’s mind

    I can't understand her way of thinking at all.

    Tôi hoàn toàn không thể hiểu cách suy nghĩ của cô ấy.

  • thấy

    verb

    to conceive of something or someone

    I think we can get this and other goals done.

    Tôi thấy chúng ta có thể hoàn thành mục tiêu này và nhiều mục tiêu khác nữa.

  • Bản dịch ít thường xuyên hơn

    • tưởng
    • nhớ
    • ngỡ
    • nghĩ về
    • nghi
    • hiểu
    • cho là
    • coi như
    • lo lắng
    • lo nghĩ
    • luôn luôn nghĩ
    • nghĩ là
    • nghĩ ra
    • nghĩ được
    • nghĩ đến
    • ngẫm nghĩ
    • nuôi những tư tưởng
    • nuôi những ý nghĩ
    • trông mong
    • tưởng tượng
    • ý
    • chọn nhẩm
    • hình dung
    • mong đợi
    • nghĩ rằng
    • nghĩ thầm
    • tin rằng
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " think " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Hình ảnh có "think"

Các cụm từ tương tự như "think" có bản dịch thành Tiếng Việt

  • ngẫm · suy nghĩ kỹ
  • nghĩ · suy nghĩ
  • mơ tưởng
  • Think tank · tổ chức nghiên cứu, tư vấn chính sách
  • biết suy nghĩ · nghĩ ngợi · suy nghĩ · suy xét · sự nghĩ ngợi · sự suy nghĩ · sự trầm tư · tư duy · tư tưởng · ý kiến · ý nghĩ
  • hoài niệm · nhớ ra · xem xét · đoái tưởng
  • phát minh
  • dao động suy tư
Thêm

Bản dịch "think" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch