Phép dịch "things" thành Tiếng Việt

đồ vật, quần áo là các bản dịch hàng đầu của "things" thành Tiếng Việt.

things noun

Plural form of thing. [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • đồ vật

    Children live on things. They live under things.

    Chúng ở trên đồ vật. Chúng ở dưới đồ vật.

  • quần áo

    Get dressed, man, we got things to do!

    Mặc quần áo vào đi, có việc còn phải làm đấy!

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " things " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Bản dịch với chính tả thay thế

Things noun

plural of [i]Thing[/i]

+ Thêm

"Things" trong từ điển Tiếng Anh - Tiếng Việt

Hiện tại chúng tôi không có bản dịch cho Things trong từ điển, có thể bạn có thể thêm một bản? Đảm bảo kiểm tra dịch tự động, bộ nhớ dịch hoặc dịch gián tiếp.

Các cụm từ tương tự như "things" có bản dịch thành Tiếng Việt

  • Những thứ yêu thích
  • làm bậy
  • bản thân sự việc
  • cái đã
  • để xem những điều nầy có đúng như vậy không
  • so đọ
  • vạn sự · vạn vật
  • chuyện · chất lượng · cái · công việc · của cải · dụng cụ · kiểu · món · món đồ · mẫu · người · sinh vật · sự · sự thật · sự việc · sự vật · thứ · thức · tài sản · việc · vấn đề · vật · vật mẫu · điều · đồ · đồ dùng · đồ vật · đồ đạc
Thêm

Bản dịch "things" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch