Phép dịch "thingy" thành Tiếng Việt

gì đó là bản dịch của "thingy" thành Tiếng Việt.

thingy noun ngữ pháp

A thing (used in a vague way to refer to something whose name one cannot recall) [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • gì đó

    a thing

    I think there' s a thingy over here, somewhere

    Mình nghĩ có cái gì đó ở đằng kia, một chỗ nào đó

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " thingy " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "thingy" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch