Phép dịch "thing" thành Tiếng Việt
vật, điều, thứ là các bản dịch hàng đầu của "thing" thành Tiếng Việt.
That which is considered to exist as a separate entity, object, quality or concept. [..]
-
vật
nounthat which is considered to exist as a separate entity, object, quality or concept [..]
Distant things look blurred.
Các vật thể ở xa có vẻ mờ mịt.
-
điều
nounthat which is considered to exist as a separate entity, object, quality or concept [..]
I hope that I've done the right thing.
Tôi hy vọng mình đã làm điều đúng đắn.
-
thứ
nounthat which is considered to exist as a separate entity, object, quality or concept
You spend too much time worrying about things that don't matter.
Tôi dành quá nhiều thời gian để lo lắng về những thứ không quan trọng.
-
Bản dịch ít thường xuyên hơn
- đồ
- việc
- chuyện
- sự
- cái
- món đồ
- món
- người
- kiểu
- thức
- mẫu
- công việc
- của cải
- dụng cụ
- sinh vật
- sự việc
- sự vật
- tài sản
- vấn đề
- vật mẫu
- đồ dùng
- đồ vật
- đồ đạc
- chất lượng
- sự thật
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " thing " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch với chính tả thay thế
(obsolete, historical) A public assembly or council in a Scandinavian country [..]
"Thing" trong từ điển Tiếng Anh - Tiếng Việt
Hiện tại chúng tôi không có bản dịch cho Thing trong từ điển, có thể bạn có thể thêm một bản? Đảm bảo kiểm tra dịch tự động, bộ nhớ dịch hoặc dịch gián tiếp.
Hình ảnh có "thing"
Các cụm từ tương tự như "thing" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
Những thứ yêu thích
-
làm bậy
-
bản thân sự việc
-
quần áo · đồ vật
-
cái đã
-
để xem những điều nầy có đúng như vậy không
-
so đọ
-
vạn sự · vạn vật