Phép dịch "tangibly" thành Tiếng Việt
hữu hình là bản dịch của "tangibly" thành Tiếng Việt.
tangibly
adverb
ngữ pháp
in a tangible manner [..]
-
hữu hình
The water has an ability to make the city negotiable, tangible.
Nước có khả năng chảy qua thành phố và biến thành phố thành vật hữu hình.
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " tangibly " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Các cụm từ tương tự như "tangibly" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
Tài sản hữu hình
-
tính rõ ràng · tính xác thực · tính đích thực
-
của cải vật chất · vật hữu hình
-
Của cải hữu hình
-
hiển nhiên · hữu hình · rõ ràng · xác thực · đích xác
-
hiển nhiên · hữu hình · rõ ràng · xác thực · đích xác
-
hiển nhiên · hữu hình · rõ ràng · xác thực · đích xác
-
tính rõ ràng · tính xác thực · tính đích thực
Thêm ví dụ
Thêm