Phép dịch "tangibility" thành Tiếng Việt

tính rõ ràng, tính xác thực, tính đích thực là các bản dịch hàng đầu của "tangibility" thành Tiếng Việt.

tangibility noun ngữ pháp

The property of being tangible. [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • tính rõ ràng

  • tính xác thực

  • tính đích thực

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " tangibility " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Các cụm từ tương tự như "tangibility" có bản dịch thành Tiếng Việt

  • Tài sản hữu hình
  • của cải vật chất · vật hữu hình
  • Của cải hữu hình
  • hữu hình
  • hiển nhiên · hữu hình · rõ ràng · xác thực · đích xác
  • hiển nhiên · hữu hình · rõ ràng · xác thực · đích xác
  • hiển nhiên · hữu hình · rõ ràng · xác thực · đích xác
Thêm

Bản dịch "tangibility" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch