Phép dịch "tangled" thành Tiếng Việt

rối, đa đoan, lộn xộn là các bản dịch hàng đầu của "tangled" thành Tiếng Việt.

tangled adjective verb

Simple past tense and past participle of tangle. [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • rối

    adjective

    They told me he went overboard, tangled in the sails.

    Họ kể với tôi anh ta ở trên mạn thuyền. Đã bị rối vào cánh buồm.

  • đa đoan

  • lộn xộn

    You know, it's like the sole purpose of these things is to end up tangled.

    Bà biết không, nó giống như mục đích duy nhất của việc này là kết thúc lộn xộn.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " tangled " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Các cụm từ tương tự như "tangled" có bản dịch thành Tiếng Việt

  • rối tung
  • bối rối · chập · làm lộn xộn · làm phức tạp · làm rối · làm rối tung · mớ lộn xộn · mớ rối · quấn vào nhau · rối · rối trí · trạng thái phức tạp · trạng thái rối ren · trở nên phức tạp · trở nên rối rắm · tình trạng lộn xộn · tình trạng rối rắm · tảo bẹ · vướng vào nhau
  • nhằng · quện
Thêm

Bản dịch "tangled" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch