Phép dịch "tangle" thành Tiếng Việt

làm rối tung, mớ lộn xộn, rối là các bản dịch hàng đầu của "tangle" thành Tiếng Việt.

tangle verb noun ngữ pháp

a tangled twisted mass [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • làm rối tung

    Our own ship turned against us tangling the crew, wrapping around'em like snakes.

    Con tàu của chính chúng ta đã chống lại chúng ta. Làm rối tung tất cả thủy thủ trên tàu, quấn quanh họ như rắn.

  • mớ lộn xộn

    There are billions of interconnected neurons in an impossible tangle.

    Có hàng tỉ nơ ron liên kết với nhau thành một mớ lộn xộn khó tưởng.

  • rối

    They told me he went overboard, tangled in the sails.

    Họ kể với tôi anh ta ở trên mạn thuyền. Đã bị rối vào cánh buồm.

  • Bản dịch ít thường xuyên hơn

    • chập
    • bối rối
    • làm lộn xộn
    • làm phức tạp
    • làm rối
    • mớ rối
    • quấn vào nhau
    • rối trí
    • trạng thái phức tạp
    • trạng thái rối ren
    • trở nên phức tạp
    • trở nên rối rắm
    • tình trạng lộn xộn
    • tình trạng rối rắm
    • tảo bẹ
    • vướng vào nhau
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " tangle " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Hình ảnh có "tangle"

Các cụm từ tương tự như "tangle" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "tangle" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch