Phép dịch "tangible" thành Tiếng Việt
hữu hình, hiển nhiên, rõ ràng là các bản dịch hàng đầu của "tangible" thành Tiếng Việt.
tangible
adjective
noun
ngữ pháp
possible to be treated as fact; real or concrete [..]
-
hữu hình
adjectiveThe water has an ability to make the city negotiable, tangible.
Nước có khả năng chảy qua thành phố và biến thành phố thành vật hữu hình.
-
hiển nhiên
There's something tangible about the whole thing.
Có cái gì rất hiển nhiên trong toàn bộ nơi đó.
-
rõ ràng
adjectiveSince no tangible evidence was presented against Seraphim, he was spared the death penalty.
Vì không có bằng chứng rõ ràng để kết tội Seraphim nên ông thoát án tử hình.
-
Bản dịch ít thường xuyên hơn
- xác thực
- đích xác
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " tangible " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Các cụm từ tương tự như "tangible" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
Tài sản hữu hình
-
tính rõ ràng · tính xác thực · tính đích thực
-
của cải vật chất · vật hữu hình
-
Của cải hữu hình
-
hữu hình
-
tính rõ ràng · tính xác thực · tính đích thực
Thêm ví dụ
Thêm