Phép dịch "tangly" thành Tiếng Việt
rối, rắc rối, rối rắm là các bản dịch hàng đầu của "tangly" thành Tiếng Việt.
tangly
adjective
ngữ pháp
Entangled; intricate. [..]
-
rối
-
rắc rối
-
rối rắm
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " tangly " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Thêm ví dụ
Thêm