Phép dịch "systematically" thành Tiếng Việt
có hệ thống, phương pháp là các bản dịch hàng đầu của "systematically" thành Tiếng Việt.
systematically
adverb
ngữ pháp
In an organized manner. [..]
-
có hệ thống
Therefore, systematic study and meeting attendance are unnecessary.
Thế nên việc học hỏi có hệ thống và tham dự nhóm họp không cần thiết.
-
phương pháp
nounI've decided to analyze it systematically... with a scientific method.
Ta đã quyết định phân tích nó, theo luận lý, bằng một phương pháp khoa học.
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " systematically " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Các cụm từ tương tự như "systematically" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
người hệ thống hoá
-
có hệ thống · có phương pháp
-
có hệ thống · có phương pháp · phương pháp
-
phân loại học · phương pháp phân loại · sự phân loại
-
sự hệ thống hoá
-
hệ thống hoá · hệ thống hóa
-
hệ thống hóa
-
sự hệ thống hoá · sự hệ thống hóa
Thêm ví dụ
Thêm