Phép dịch "systematization" thành Tiếng Việt
sự hệ thống hoá, sự hệ thống hóa là các bản dịch hàng đầu của "systematization" thành Tiếng Việt.
systematization
noun
ngữ pháp
The act of systematizing [..]
-
sự hệ thống hoá
-
sự hệ thống hóa
I'd been thinking about systematizing knowledge
tôi đã nghĩ về các kiến thức về sự hệ thống hóa
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " systematization " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Các cụm từ tương tự như "systematization" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
người hệ thống hoá
-
có hệ thống · có phương pháp
-
có hệ thống · có phương pháp · phương pháp
-
phân loại học · phương pháp phân loại · sự phân loại
-
sự hệ thống hoá
-
hệ thống hoá · hệ thống hóa
-
hệ thống hóa
-
có hệ thống · phương pháp
Thêm ví dụ
Thêm