Phép dịch "system software" thành Tiếng Việt

Phần mềm hệ thống là bản dịch của "system software" thành Tiếng Việt.

system software noun ngữ pháp

(computing) The software associated with an operating system and supporting utilities, database systems etc. [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • Phần mềm hệ thống

    computer software that provides a platform for running application software

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " system software " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "system software" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch