Phép dịch "systematical" thành Tiếng Việt

có hệ thống, có phương pháp là các bản dịch hàng đầu của "systematical" thành Tiếng Việt.

systematical adjective ngữ pháp

systematic [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • có hệ thống

    And no one had systematically looked at the wall tissue.

    Không ai xem xét thành mô một cách có hệ thống.

  • có phương pháp

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " systematical " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Các cụm từ tương tự như "systematical" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "systematical" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch