Phép dịch "systematic" thành Tiếng Việt
có hệ thống, có phương pháp, phương pháp là các bản dịch hàng đầu của "systematic" thành Tiếng Việt.
systematic
adjective
ngữ pháp
(proscribed) Of, relating to, or being a system [..]
-
có hệ thống
adjectiveTherefore, systematic study and meeting attendance are unnecessary.
Thế nên việc học hỏi có hệ thống và tham dự nhóm họp không cần thiết.
-
có phương pháp
adjectiveWhy is this threat to life and limb not systematically removed?
Tại sao người ta lại không có phương pháp để loại trừ các trái mìn gây đe dọa cho mạng sống và chân tay này?
-
phương pháp
nounI've decided to analyze it systematically... with a scientific method.
Ta đã quyết định phân tích nó, theo luận lý, bằng một phương pháp khoa học.
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " systematic " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Các cụm từ tương tự như "systematic" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
người hệ thống hoá
-
có hệ thống · có phương pháp
-
phân loại học · phương pháp phân loại · sự phân loại
-
sự hệ thống hoá
-
hệ thống hoá · hệ thống hóa
-
hệ thống hóa
-
có hệ thống · phương pháp
-
sự hệ thống hoá · sự hệ thống hóa
Thêm ví dụ
Thêm