Phép dịch "supervisory" thành Tiếng Việt
giám sát là bản dịch của "supervisory" thành Tiếng Việt.
supervisory
adjective
ngữ pháp
Of, pertaining to, or in the capacity of a supervisor [..]
-
giám sát
Uh, yes, I am supervisory agent Dennis Abbott.
Phải, tôi là đặc vụ giám sát Dennis Abbott.
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " supervisory " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Các cụm từ tương tự như "supervisory" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
Ban kiểm soát (công ty)
Thêm ví dụ
Thêm