Phép dịch "supination" thành Tiếng Việt

sự lật ngửa là bản dịch của "supination" thành Tiếng Việt.

supination noun ngữ pháp

(fencing) The position of the sword hand when the palm is facing up. [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • sự lật ngửa

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " supination " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Các cụm từ tương tự như "supination" có bản dịch thành Tiếng Việt

  • lật ngửa
  • không hoạt động · lật ngửa · nằm ngửa · uể oải · động danh từ
  • ngửa
Thêm

Bản dịch "supination" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch