Phép dịch "supperless" thành Tiếng Việt

không có cơm tối là bản dịch của "supperless" thành Tiếng Việt.

supperless adjective ngữ pháp

Without supper. [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • không có cơm tối

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " supperless " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "supperless" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch