Phép dịch "supervision" thành Tiếng Việt
sự giám sát, sự trông nom, chủ trì là các bản dịch hàng đầu của "supervision" thành Tiếng Việt.
supervision
noun
ngữ pháp
The act or instance of supervising. [..]
-
sự giám sát
nounA lack of sufficient parental supervision is an invitation to trouble.
Thiếu sự giám sát của cha mẹ có thể dẫn tới rắc rối.
-
sự trông nom
-
chủ trì
noun
-
Bản dịch ít thường xuyên hơn
- việc giám sát
- giám sát
- kiểm soát
- kiểm tra
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " supervision " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Các cụm từ tương tự như "supervision" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
giám sát · đốc suất
-
Học có giám sát
-
giám sát · quản lý
-
Học nửa giám sát
-
giám sát quyền lực
-
đôn đốc
-
giám sát · đốc suất
-
giám sát · đốc suất
Thêm ví dụ
Thêm