Phép dịch "supervisor" thành Tiếng Việt

người giám sát, giám sát viên, giám thị là các bản dịch hàng đầu của "supervisor" thành Tiếng Việt.

supervisor noun ngữ pháp

(management) A person with the official task of overseeing the work of a person or group. [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • người giám sát

    We're going out the back door before a supervisor comes.

    Chúng ta sẽ ra lối cửa sau trước khi người giám sát đến đây.

  • giám sát viên

    noun

    After five years a supervisor position became available.

    Sau năm năm, chức vụ giám sát viên tuyển người.

  • giám thị

    noun

    Old spuds is our supervisor.

    Thầy Nước Lèo là thầy giám thị của chúng tôi

  • Bản dịch ít thường xuyên hơn

    • giám đốc
    • viên giám sát
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " supervisor " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Hình ảnh có "supervisor"

Các cụm từ tương tự như "supervisor" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "supervisor" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch