Phép dịch "supinator" thành Tiếng Việt
ngửa là bản dịch của "supinator" thành Tiếng Việt.
supinator
noun
ngữ pháp
(anatomy) Any muscle that aids supination [..]
-
ngửa
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " supinator " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Các cụm từ tương tự như "supinator" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
lật ngửa
-
không hoạt động · lật ngửa · nằm ngửa · uể oải · động danh từ
-
sự lật ngửa
Thêm ví dụ
Thêm