Phép dịch "subsample" thành Tiếng Việt

mẫu con là bản dịch của "subsample" thành Tiếng Việt.

subsample verb noun ngữ pháp

A smaller portion of an original sample, created by trimming, subdividing, splitting or discrete collection of the original sample. [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • mẫu con

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " subsample " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "subsample" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch