Phép dịch "subrogation" thành Tiếng Việt

sự bắn nợ là bản dịch của "subrogation" thành Tiếng Việt.

subrogation noun ngữ pháp

(law) The substitution of a different person in place of a creditor. [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • sự bắn nợ

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " subrogation " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "subrogation" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch