Phép dịch "stringed" thành Tiếng Việt
buộc bằng dây, có dây là các bản dịch hàng đầu của "stringed" thành Tiếng Việt.
stringed
adjective
verb
ngữ pháp
Having strings. [..]
-
buộc bằng dây
This opening could be closed with a stopper or tied with a string.
Cổ bầu sẽ được đóng lại bằng nút hoặc buộc bằng dây.
-
có dây
I got plenty of my own strings to pull.
Tôi cũng có dây của riêng mình để điều khiển.
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " stringed " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Các cụm từ tương tự như "stringed" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
Lý thuyết dây · lý thuyết dây
-
Quân Tử cầm · Vọng Nguyệt cầm · đàn Kìm · đàn nguyệt
-
dây giày
-
đàn dây
-
chuỗi ký tự
-
nhạc cụ dây
-
túi lưới
-
chuỗi chữ-số
Thêm ví dụ
Thêm