Phép dịch "strangling" thành Tiếng Việt
nghẹt là bản dịch của "strangling" thành Tiếng Việt.
strangling
noun
verb
ngữ pháp
Present participle of strangle . [..]
-
nghẹt
A lot of people are under the misapprehension you strangle...
Rất nhiều người hiểu nhầm là do nghẹt thở... bọn em hiểu rồi.
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " strangling " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Các cụm từ tương tự như "strangling" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
bóp cổ
-
nghẹt thở
-
nghẹn
-
bóp cổ · bóp họng · bóp nghẹt · chẹt · làm nghẹt · nén · siết cổ · thắt cổ · đàn áp
-
bóp cổ · bóp họng · bóp nghẹt · chẹt · làm nghẹt · nén · siết cổ · thắt cổ · đàn áp
-
bóp cổ · bóp họng · bóp nghẹt · chẹt · làm nghẹt · nén · siết cổ · thắt cổ · đàn áp
Thêm ví dụ
Thêm