Phép dịch "stranglehold" thành Tiếng Việt

vòng vây là bản dịch của "stranglehold" thành Tiếng Việt.

stranglehold verb noun ngữ pháp

A grip or control so strong as to stifle or cut off. [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • vòng vây

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " stranglehold " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "stranglehold" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch