Phép dịch "stranger" thành Tiếng Việt
người lạ, người nước ngoài, người xa lạ là các bản dịch hàng đầu của "stranger" thành Tiếng Việt.
stranger
verb
noun
adjective
ngữ pháp
comparative form of strange: more strange [..]
-
người lạ
nounperson whom one does not know
Never trust a stranger.
Đừng tin người lạ.
-
người nước ngoài
nounWhat are our feelings toward strangers, or foreigners?
Chúng ta cảm thấy thế nào về người lạ hay người nước ngoài?
-
người xa lạ
From this day onward, you must be a stranger to one of your parents.
Và kể từ ngày hôm nay, con sẽ là một người xa lạ đối với gia đình.
-
Bản dịch ít thường xuyên hơn
- người không quen biết
- hàng xứ
- lạ mặt
- người lạ mặt
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " stranger " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Các cụm từ tương tự như "stranger" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
Người xa lạ
Thêm ví dụ
Thêm