Phép dịch "strap" thành Tiếng Việt

dây, buộc bằng dây da, đai là các bản dịch hàng đầu của "strap" thành Tiếng Việt.

strap verb noun ngữ pháp

(slang) A gun, normally a personal firearm such as a pistol or machine pistol. [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • dây

    noun

    Seriously, I would no-strap it if that would even be possible.

    Thật đó, được thì tớ đeo không dây luôn.

  • buộc bằng dây da

  • đai

    noun

    You've got to tighten the strap over here.

    Anh phải kéo căng đai da lên trên này.

  • Bản dịch ít thường xuyên hơn

    • liếc
    • bằng băng dính
    • cánh bản lề
    • dây liếc dao cạo
    • dây đeo
    • đai da
    • đánh bằng dây da
    • đánh đai
    • quai
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " strap " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Các cụm từ tương tự như "strap" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "strap" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch