Phép dịch "strangulate" thành Tiếng Việt

kẹp, cặp, bóp cổ là các bản dịch hàng đầu của "strangulate" thành Tiếng Việt.

strangulate verb ngữ pháp

(medicine) To stop flow through a vessel. [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • kẹp

  • cặp

    verb noun
  • bóp cổ

    Well, these strangulation marks are indicative of a man much larger than Mantlo.

    Ừm, những cái vết bóp cổ này là dấu hiệu của một gã to hơn Mantlo nhiều.

  • bóp nghẹt

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " strangulate " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Các cụm từ tương tự như "strangulate" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "strangulate" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch