Phép dịch "stocks" thành Tiếng Việt

gông, coå phaàn hay coå phieáu, cái cùm là các bản dịch hàng đầu của "stocks" thành Tiếng Việt.

stocks verb noun

(plurale tantum) A device, similar to a pillory, formerly used for public humiliation and punishment. [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • gông

    noun

    I heard you ended up in the stocks.

    Tôi nghe cậu đã bị gông cổ.

  • coå phaàn hay coå phieáu

  • cái cùm

  • cổ phần

    plural

    I own 1,000 shares of NTT stock.

    Tôi có 1,000 cổ phần của NTT.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " stocks " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Bản dịch với chính tả thay thế

Stocks
+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • Dự trữ

    Many countries have the buffer stock which can carry on for a few weeks .

    Rất nhiều nước có dự trữ đệm có thể giúp duy trì trong một vài tuần .

Hình ảnh có "stocks"

Các cụm từ tương tự như "stocks" có bản dịch thành Tiếng Việt

  • Pha loãng cổ phiếu
  • gánh hát nghiệp dư
  • tieàn laõi coå phaàn
  • Công ty cổ phần
  • Cổ phiếu · báng · bệ đỡ · chuôi · chứng khoán · cung cấp · cái cùm · cán · công trái · cùm · cổ phân · cổ phần · cổ phần chứng khoán · dead · dòng dõi · dòng giống · giàn tàu · gốc ghép · hàng trong kho · kho · kho dữ trữ · kho dự trữ · lắp báng vào · lắp chuôi vào · lắp cán vào · nguyên vật liệu · nước dùng · tay cầm · thành phần xuất thân · thân · thân chính · thể quần tập · trồng cỏ · tích trữ · tập đoàn · vật nuôi · vốn · đàn vật nuôi · đâm chồi · để · để vào kho
  • Phim điện ảnh
Thêm

Bản dịch "stocks" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch