Phép dịch "stockpiling" thành Tiếng Việt

sự dự trữ là bản dịch của "stockpiling" thành Tiếng Việt.

stockpiling noun verb ngữ pháp

Present participle of stockpile. [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • sự dự trữ

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " stockpiling " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Các cụm từ tương tự như "stockpiling" có bản dịch thành Tiếng Việt

  • dự trữ · kho dữ trữ · kho dự trữ · trữ
Thêm

Bản dịch "stockpiling" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch