Phép dịch "stocklist" thành Tiếng Việt

bảng giá chứng khoán là bản dịch của "stocklist" thành Tiếng Việt.

stocklist noun ngữ pháp

An inventory of items that are currently stocked [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • bảng giá chứng khoán

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " stocklist " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "stocklist" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch