Phép dịch "stocking" thành Tiếng Việt
bít tất dài, vớ, băng chân là các bản dịch hàng đầu của "stocking" thành Tiếng Việt.
stocking
noun
verb
ngữ pháp
A soft garment worn on the foot and lower leg, usually knit or woven, worn under shoes or other footwear. [..]
-
bít tất dài
-
vớ
nounWhy do you like stockings and pumps so much?
Tại sao anh lại thích vớ và giày mềm như thế?
-
băng chân
I had no movement in my legs. I had tight stockings on
Chân tôi không cử động dược nữa. Tôi phải mang vớ băng chân
-
Bản dịch ít thường xuyên hơn
- vết lang chân
- bít tất
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " stocking " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Hình ảnh có "stocking"
Các cụm từ tương tự như "stocking" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
Pha loãng cổ phiếu
-
gánh hát nghiệp dư
-
tieàn laõi coå phaàn
-
Công ty cổ phần
-
Cổ phiếu · báng · bệ đỡ · chuôi · chứng khoán · cung cấp · cái cùm · cán · công trái · cùm · cổ phân · cổ phần · cổ phần chứng khoán · dead · dòng dõi · dòng giống · giàn tàu · gốc ghép · hàng trong kho · kho · kho dữ trữ · kho dự trữ · lắp báng vào · lắp chuôi vào · lắp cán vào · nguyên vật liệu · nước dùng · tay cầm · thành phần xuất thân · thân · thân chính · thể quần tập · trồng cỏ · tích trữ · tập đoàn · vật nuôi · vốn · đàn vật nuôi · đâm chồi · để · để vào kho
-
Phim điện ảnh
-
cất vào kho
Thêm ví dụ
Thêm