Phép dịch "stodgy" thành Tiếng Việt
khó tiêu, nặng bụng, tẻ nhạt là các bản dịch hàng đầu của "stodgy" thành Tiếng Việt.
stodgy
adjective
ngữ pháp
(of food) having a thick, semi-solid consistency; glutinous; heavy on the stomach. [..]
-
khó tiêu
-
nặng bụng
-
tẻ nhạt
the stodgy old institutions that had the power
những viện nghiên cứu lâu đời tẻ nhạt đầy quyền lực
-
Bản dịch ít thường xuyên hơn
- buồn tẻ
- căng nứt
- nặng nề
- nặng trịch
- quá nhiều chi tiết
- đầy ních
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " stodgy " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Các cụm từ tương tự như "stodgy" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
sự buồn tẻ · sự căn nứt · sự nặng nề · sự nặng trịch · sự tẻ nhạt · sự đầy ních · tính khó tiêu
Thêm ví dụ
Thêm