Phép dịch "stockyard" thành Tiếng Việt

bãi rào chăn nuôi là bản dịch của "stockyard" thành Tiếng Việt.

stockyard noun ngữ pháp

(US) An enclosed yard, with pens, sheds etc. or stables, where livestock is kept temporarily before being slaughtered, treated, sold, or shipped etc. [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • bãi rào chăn nuôi

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " stockyard " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "stockyard" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch