Phép dịch "steering" thành Tiếng Việt
chỉ đạo là bản dịch của "steering" thành Tiếng Việt.
steering
verb
noun
ngữ pháp
Present participle of steer. [..]
-
chỉ đạo
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " steering " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Các cụm từ tương tự như "steering" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
bánh lái · tay lái · vô-lăng
-
bò · bò non thiến · bò thiến · bò đực non · bẻ lái · bị lái · chỉ đạo · cầm lái · hướng bước về · hướng dẫn · lái · lái ô tô · lái được · trâu đực non · về
-
tránh xa
-
cơ cấu lái
-
lái · tay lái
-
cạy
-
cầm lái
-
buồng lái
Thêm ví dụ
Thêm