Phép dịch "steersman" thành Tiếng Việt
người lái tàu, người lái tàu thuỷ là các bản dịch hàng đầu của "steersman" thành Tiếng Việt.
steersman
noun
ngữ pháp
(nautical) One who steers; the helmsman [..]
-
người lái tàu
noun -
người lái tàu thuỷ
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " steersman " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Thêm ví dụ
Thêm