Phép dịch "steering-wheel" thành Tiếng Việt
lái, tay lái là các bản dịch hàng đầu của "steering-wheel" thành Tiếng Việt.
steering-wheel
-
lái
nounListen, don't you see that my hands are tied to the steering wheel? !
Nghe đây, anh không thấy là tay tôi đang bị trói vào tay lái sao?
-
tay lái
nounListen, don't you see that my hands are tied to the steering wheel? !
Nghe đây, anh không thấy là tay tôi đang bị trói vào tay lái sao?
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " steering-wheel " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Các cụm từ tương tự như "steering-wheel" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
bánh lái · tay lái · vô-lăng
-
cầm lái
Thêm ví dụ
Thêm