Phép dịch "steering wheel" thành Tiếng Việt

bánh lái, tay lái, vô-lăng là các bản dịch hàng đầu của "steering wheel" thành Tiếng Việt.

steering wheel noun ngữ pháp

A wheel-shaped control that is rotated by the driver to steer, existing in most modern land vehicles. [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • bánh lái

    noun

    who's using a kind of steering wheel to move that head.

    dùng một dạng bánh lái để di chuyển cái đầu.

  • tay lái

    noun

    wheel-shaped control

    Listen, don't you see that my hands are tied to the steering wheel? !

    Nghe đây, anh không thấy là tay tôi đang bị trói vào tay lái sao?

  • vô-lăng

    noun

    See, we know from the wreck that whoever was driving cracked their head on the steering wheel, right?

    Xem này, chúng ta biết rằng người lái xe Bị đập đầu vào vô lăng, phải không?

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " steering wheel " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Hình ảnh có "steering wheel"

Các cụm từ tương tự như "steering wheel" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "steering wheel" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch