Phép dịch "steerer" thành Tiếng Việt
người cầm lái, người lái tàu là các bản dịch hàng đầu của "steerer" thành Tiếng Việt.
steerer
noun
ngữ pháp
Someone or something that steers. [..]
-
người cầm lái
-
người lái tàu
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " steerer " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Các cụm từ tương tự như "steerer" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
kẻ gian lận · kẻ lừa bịp · kẻ lừa đảo
Thêm ví dụ
Thêm