Phép dịch "steer" thành Tiếng Việt
lái, trâu đực non, về là các bản dịch hàng đầu của "steer" thành Tiếng Việt.
steer
verb
noun
ngữ pháp
The castrated male of cattle, especially one raised for beef production. [..]
-
lái
verbBut who will these states be steered by ?
Thế nhưng liệu ai sẽ lái hướng đi cho các bang này ?
-
trâu đực non
-
về
verbThen you have drifted, and you must steer further south.
Nghĩa là ta đã trôi dạt và phải đi nhiều hơn về hướng Nam.
-
Bản dịch ít thường xuyên hơn
- bò non thiến
- bò đực non
- bẻ lái
- bị lái
- chỉ đạo
- cầm lái
- hướng bước về
- hướng dẫn
- lái ô tô
- lái được
- bò
- bò thiến
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " steer " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Các cụm từ tương tự như "steer" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
bánh lái · tay lái · vô-lăng
-
tránh xa
-
cơ cấu lái
-
lái · tay lái
-
cạy
-
chỉ đạo
-
cầm lái
-
buồng lái
Thêm ví dụ
Thêm