Phép dịch "stainless" thành Tiếng Việt
không gỉ, không vết dơ, trong sạch là các bản dịch hàng đầu của "stainless" thành Tiếng Việt.
stainless
adjective
noun
ngữ pháp
Describing an alloy that is resistant to corrosion and discoloration. [..]
-
không gỉ
adjectiveI made an artist book that's in stainless steel instead of paper.
Tôi làm một cuốn sách nghệ thuật bằng thép không gỉ thay vì giấy.
-
không vết dơ
-
trong sạch
-
trong trắng
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " stainless " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Các cụm từ tương tự như "stainless" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
Thép không gỉ · thép chống rỉ · thép không gỉ
-
Thép không gỉ dùng cho dụng cụ y tế
-
thép không gỉ
-
Thép không gỉ · thép chống rỉ · thép không gỉ
Thêm ví dụ
Thêm