Phép dịch "stairs" thành Tiếng Việt

cầu thang, Cầu thang là các bản dịch hàng đầu của "stairs" thành Tiếng Việt.

stairs noun ngữ pháp

(plurale tantum) a contiguous set of steps connecting two floors [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • cầu thang

    noun

    contiguous set of steps

    Now, how are you going to get down the stairs?

    Bây giờ, làm sao ông có thể xuống cầu thang đây?

  • Cầu thang

    construction designed to bridge a large vertical distance by dividing it into smaller vertical distances

    Now, how are you going to get down the stairs?

    Bây giờ, làm sao ông có thể xuống cầu thang đây?

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " stairs " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Hình ảnh có "stairs"

Các cụm từ tương tự như "stairs" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "stairs" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch