Phép dịch "stained" thành Tiếng Việt
bẩn, bị vấy bẩn, hoen là các bản dịch hàng đầu của "stained" thành Tiếng Việt.
stained
adjective
verb
ngữ pháp
coloured by adding a pigment [..]
-
bẩn
adjectiveThe person then spits on the pavement, leaving an unsightly red stain.
Rồi người đó nhổ trên vỉa hè, để lại vết bẩn màu đỏ không đẹp mắt.
-
bị vấy bẩn
adjectiveMajor... the uniform of a Polish officer has been stained.
Thiếu tá... bộ đồng phục sĩ quan Ba Lan này đã bị vấy bẩn rồi.
-
hoen
Violations of human dignity, however, are not limited to the barbaric acts that have stained man’s history.
Tuy nhiên, việc xúc phạm nhân phẩm không chỉ giới hạn nơi những hành vi tàn bạo làm hoen ố lịch sử nhân loại.
-
Bản dịch ít thường xuyên hơn
- hoen ố
- vết nhơ
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " stained " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Các cụm từ tương tự như "stained" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
bôi bác · chất nhuộm màu · hoen · làm bẩn · nhuộm · phẩm · sự biến màu · thuốc màu · tật · vết · vết bẩn · vết nhơ · vết đen · ám
-
kính màu
-
nhúng máu
-
thuốc tẩy
-
bị ô danh · nhuốm máu · đẫm máu
-
hoen gỉ
Thêm ví dụ
Thêm