Phép dịch "stair" thành Tiếng Việt
cầu thang, bậc thang, nấc là các bản dịch hàng đầu của "stair" thành Tiếng Việt.
stair
noun
ngữ pháp
A single step in a staircase. [..]
-
cầu thang
nounseries of steps
Now, how are you going to get down the stairs?
Bây giờ, làm sao ông có thể xuống cầu thang đây?
-
bậc thang
Shaken, I left my books on the stairs and hurried home, and there it was again.
Run rẩy, tôi để lại sách trên bậc thang và vội về nhà, và nó lại xuất hiện.
-
nấc
noun
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " stair " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Hình ảnh có "stair"
Các cụm từ tương tự như "stair" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
lan can cầu thang
-
cầu thang
-
Cầu thang · cầu thang
Thêm ví dụ
Thêm