Phép dịch "stainer" thành Tiếng Việt

phẩm, thuốc in màu là các bản dịch hàng đầu của "stainer" thành Tiếng Việt.

stainer noun ngữ pháp

something that stains [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • phẩm

    noun
  • thuốc in màu

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " stainer " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "stainer" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch