Phép dịch "squirrel monkey" thành Tiếng Việt
Khỉ sóc là bản dịch của "squirrel monkey" thành Tiếng Việt.
squirrel monkey
noun
ngữ pháp
any of several small New World monkeys, of the genus Saimiri, that live in Central and South America [..]
-
Khỉ sóc
New World monkeys
This is an example of a call produced by squirrel monkeys
Đây là 1 ví dụ về tiếng gọi của loài khỉ sóc.
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " squirrel monkey " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Hình ảnh có "squirrel monkey"
Các cụm từ tương tự như "squirrel monkey" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
Khỉ sóc thông thường
-
Saimiri boliviensis
-
khỉ sóc
Thêm ví dụ
Thêm