Phép dịch "squirrels" thành Tiếng Việt
họ sóc là bản dịch của "squirrels" thành Tiếng Việt.
squirrels
noun
Plural form of squirrel. [..]
-
họ sóc
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " squirrels " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Các cụm từ tương tự như "squirrels" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
Funambulus sublineatus
-
Sóc cáo miền Đông
-
Khỉ sóc thông thường
-
Sóc sọc hông bụng hung
-
Sóc đỏ
-
Hylopetes lepidus
-
Spermophilus tereticaudus
-
Saimiri boliviensis
Thêm ví dụ
Thêm